WinHSK

冰块

HSK3n
0 · Lv.1
bīngkuài

đá viên (đá trong tủ lạnh)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种在模具中形成或从较大的冰块中切割出来的人造冰块,通常用于冷却饮料
义项 nHSK3

đá viên (đá trong tủ lạnh)

一种在模具中形成或从较大的冰块中切割出来的人造冰块,通常用于冷却饮料

免费例句

他手里拿着冰块。

Tā shǒu lǐ ná zhe bīngkuài.

HSK4

Anh ấy đang cầm đá viên.

He is holding an ice cube in his hand.

夏天需要多放冰块。

xià tiān xū yào duō fàng bīng kuài.

HSK4

Mùa hè cần thêm nhiều đá viên hơn.

In summer, you need to add more ice cubes.