WinHSK

冰块

HSK3n
0 · Lv.1
bīngkuài

đá viên (đá trong tủ lạnh)

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他手里拿着冰块。

Tā shǒu lǐ ná zhe bīngkuài.

HSK4

Anh ấy đang cầm đá viên.

He is holding an ice cube in his hand.

夏天需要多放冰块。

xià tiān xū yào duō fàng bīng kuài.

HSK4

Mùa hè cần thêm nhiều đá viên hơn.

In summer, you need to add more ice cubes.