WinHSK

冰箱

HSK3n
0 · Lv.1
bīngxiāng

tủ lạnh; tủ đá

refrigerator; fridge 参见:电 冰箱

漢越 băng sương

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.