拼
冰箱
HSK3n 0 · Lv.1
bīngxiāng
tủ lạnh; tủ đá
refrigerator; fridge 参见:电 冰箱
漢越 băng sương
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 冷藏食物或药品用的器具,里面放冰块,保持低温
等级
义项 ①n≈HSK3
tủ lạnh; tủ đá
冷藏食物或药品用的器具,里面放冰块,保持低温
免费例句
把牛奶放冰箱冰一冰。
bǎ niú nǎi fàng bīng xiāng bīng yī bīng
≈HSK2
Để sữa vào tủ lạnh làm lạnh một chút.
Put the milk in the fridge to chill.
冰箱里还有什么吃的吗?
Bīngxiāng lǐ hái yǒu shénme chī de ma?
≈HSK3
Trong tủ lạnh còn có gì ăn không?
Is there anything to eat in the fridge?
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分