拼
冰镇
HSK6v 0 · Lv.1
bīngzhèn
ướp lạnh; ướp đá (đồ ăn, nước uống)
ice 冰镇 西瓜/饮料 iced melon/drinks 冰镇 汽水 iced soda water 冰镇 啤酒 chilled/iced beer 冰镇
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分