拼
冰镇
HSK6v 0 · Lv.1
bīngzhèn
ướp lạnh; ướp đá (đồ ăn, nước uống)
ice 冰镇 西瓜/饮料 iced melon/drinks 冰镇 汽水 iced soda water 冰镇 啤酒 chilled/iced beer 冰镇
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 把食物、饮料等放到冰块或冰箱、冰柜中使变凉
等级
义项 ①v≈HSK6
ướp lạnh; ướp đá (đồ ăn, nước uống)
把食物、饮料等放到冰块或冰箱、冰柜中使变凉
免费例句
我喜欢喝冰镇西瓜汁。
Wǒ xǐhuān hē bīngzhèn xīguā zhī.
≈HSK4
Tôi thích uống nước ép dưa hấu ướp lạnh.
I like drinking iced watermelon juice.
他把啤酒冰镇后拿给我。
tā bǎ pí jiǔ bīng zhèn hòu ná gěi wǒ
≈HSK5
Anh ấy đã ướp lạnh bia rồi đưa cho tôi.
He chilled the beer and then gave it to me.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分