拼
冲帐
HSK7-9v 0 · Lv.1
chōngzhàng
cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ