WinHSK

冲帐

HSK7-9v
0 · Lv.1
chōngzhàng

cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 收支帐目互相抵销,或两户应支付的款项互相抵销
义项 vHSK7-9

cân bằng thu chi; ngang nhau; xuý xoá; cân bằng; thu chi ngang nhau; chuyển sổ

收支帐目互相抵销,或两户应支付的款项互相抵销

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan