WinHSK

冲泡

HSK6v
0 · Lv.1
chōngpào

pha (nước sôi)

brew/make (tea, coffee, etc) 用沸水 冲泡 方便面 soak a bowl of instant noodles in boiling water 冲泡 茶叶 brew/make tea

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan