拼
冲突
HSK6v 0 · Lv.1
chōngtū
xung đột; mâu thuẫn; bất đồng; đụng chạm; công kích
漢越 xung đột
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 矛盾表面化,发生激烈争斗。
- 互相矛盾,不协调
等级
义项 ①v≈HSK6
xung đột; mâu thuẫn; bất đồng; đụng chạm; công kích
矛盾表面化,发生激烈争斗。
免费例句
两国冲突导致战争。
Liǎng guó chōngtū dǎozhì zhànzhēng.
≈HSK5
Xung đột giữa hai nước dẫn đến chiến tranh.
The conflict between the two countries led to war.
他们因土地冲突打架。
Tāmen yīn tǔdì chōngtū dǎjià.
≈HSK5
Họ đánh nhau vì mâu thuẫn đất đai.
They fought over a land conflict.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
mâu thuẫn; trái ngược; xung đột
互相矛盾,不协调
免费例句
文化冲突难以避免。
Wénhuà chōngtū nányǐ bìmiǎn.
≈HSK5
Xung đột văn hóa là khó tránh khỏi.
Cultural conflicts are hard to avoid.
时间冲突无法参会。
Shíjiān chōngtū wúfǎ cānhuì.
≈HSK5
Xung đột lịch trình nên không thể dự họp.
I can't attend the meeting due to a scheduling conflict.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分