WinHSK

决定

HSK3v, n
0 · Lv.1
juédìng

quyết định; định đoạt

decisive 决定 因素 decisive/determining factor; determinant [ 相关词条 ] 决定论 [名] [哲学] determinism 决定权 [名] decision-making power 决定性 [名] decisiveness

漢越 quyết định

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 对如何行动做出主张
  2. 某事物成为另一事物的先决条件;起主导作用
  3. 决定的事项
  4. 客观规律促使事物一定向某方面发展变化
义项 vHSK3

quyết định; định đoạt

对如何行动做出主张

免费例句

你决定吃什么了吗?

Nǐ juédìng chī shénme le ma?

HSK3

Bạn đã quyết định ăn gì chưa?

Have you decided what to eat?

我们已经决定明天开会。

Wǒmen yǐjīng juédìng míngtiān kāihuì.

HSK3

Chúng tôi đã quyết định họp vào ngày mai.

We have decided to have a meeting tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK3

quyết định; tác dụng chủ đạo

某事物成为另一事物的先决条件;起主导作用

免费例句

方法决定结果。

Fāngfǎ juédìng jiéguǒ.

HSK4

Phương pháp quyết định kết quả.

The method determines the result.

义项 nHSK3

việc quyết định; nghị định

决定的事项

免费例句

他决定周末去看电影。

tā juédìng zhōumò qù kàn diànyǐng.

HSK3

Anh ấy quyết định cuối tuần đi xem phim.

He decided to go to the movies on the weekend.

我决定明天去旅行。

wǒ juédìng míngtiān qù lǚxíng.

HSK3

Tôi quyết định ngày mai đi du lịch.

I decided to travel tomorrow.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

quyết định (theo quy luật khách quan)

客观规律促使事物一定向某方面发展变化