拼
决心
HSK5n, v 0 · Lv.1
juéxīn
quyết tâm; sự quyết tâm
漢越 quyết tâm
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 坚定的信心和意志
- 拿定主意一定要做某事; 不动摇; 不改变
等级
义项 ①n≈HSK5
quyết tâm; sự quyết tâm
坚定的信心和意志
免费例句
他下定决心要减肥。
tā xià dìng jué xīn yào jiǎn féi
≈HSK4
Anh ấy đã hạ quyết tâm giảm cân.
He made up his mind to lose weight.
他表现出了坚定的决心。
tā biǎo xiàn chū le jiān dìng de jué xīn
≈HSK4
Anh ấy thể hiện quyết tâm kiên định.
He showed firm determination.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK5
quyết tâm
拿定主意一定要做某事; 不动摇; 不改变
免费例句
他决心改变自己。
Tā juéxīn gǎibiàn zìjǐ.
≈HSK4
Anh ấy quyết tâm thay đổi bản thân.
He is determined to change himself.
他决心要考上大学。
Tā juéxīn yào kǎo shàng dàxué.
≈HSK4
Anh ấy quyết tâm thi đậu đại học.
He is determined to get into university.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分