拼
净利
HSK4n 0 · Lv.1
jìnglì
lãi ròng; lời ròng
per cent [ 相关词条 ] 净利比率 [名] ratio of net profit
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
身上穿得干净利落。
Shēnshang chuān de gānjìng lìluo.
≈HSK5
Ăn mặc sạch sẽ, gọn gàng.
He is dressed neatly and smartly.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分