WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
干净利落
HSK4
idioms
0 · Lv.1
gān
jìng
lì
luò
gọn gàng; ngăn nắp; không rườm rà
漢越
字解构
Phân tích chữ
干
gàn
多音
HSK3
cán; thân; mình / cán bộ
净
jìng
HSK3
sạch; sạch sẽ
利
lì
HSK4
sắc; sắc bén
落
luò
多音
HSK4
rơi; rụng; rớt / xuống thấp; hạ thấp; hạ cánh; đáp xuống
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
查词
复习
真题
工具
我的