WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
净化
HSK7-9
v
0 · Lv.1
jìnghuà
làm sạch; tinh chế; lọc sạch
漢越 tịnh hóa
字解构
Phân tích chữ
净
jìng
HSK3
sạch; sạch sẽ
化
huà
HSK3
hoá; đổi; thay đổi; biến hoá; tiến hóa; biến đổi
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
净化剂
jìng huà jì
HSK7-9
thuốc làm sạch
净化器
jìng huà qì
HSK7-9
Máy làm sạch; Máy lọc không khí; Thiết bị dùng để làm sạch không khí trong môi trường sống.
环境净化
huán jìng jìng huà
HSK7-9
làm sạch môi trường
空气净化
kōng qì jìng huà
HSK7-9
làm sạch không khí
查词
复习
真题
工具
我的