sạch; sạch sẽ
jing [painted face role, one of the four main roles in traditional Chinese opera]
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 干净
- 尽;一点儿不剩
- 纯;单纯
- 使清洁
- 佛教指清除情欲;旧时也指阉割男子生殖器
- 表示动作范围,相当于“总”
- 表示事物的范围,相当于“都”
- 表示单纯,相当于“单”“只”
- 戏曲里的一个行当,扮演性格勇猛、刚烈或粗暴、奸诈的男性人物
义项
Nghĩasạch; sạch sẽ
干净
他把手洗得很干净。
Tā bǎ shǒu xǐ de hěn gān jìng.
Anh ấy rửa tay rất sạch.
He washed his hands very clean.
看,我把盘子擦干净了。
hết; hết sạch
尽;一点儿不剩
他把书读完了。
Tā bǎ shū dú wán le.
Anh ấy đã đọc hết sách.
He finished reading the book.
ròng; thuần; tinh khiết; nguyên chất
纯;单纯
lau; rửa; lau sạch; rửa sạch; làm sạch
使清洁
tịnh; thanh tịnh
佛教指清除情欲;旧时也指阉割男子生殖器
toàn
表示动作范围,相当于“总”
书架上全是科学书。
Shūjià shàng quán shì kēxué shū.
Trên kệ toàn là sách khoa học.
The bookshelf is full of science books.
đều
表示事物的范围,相当于“都”
chỉ
表示单纯,相当于“单”“只”
tịnh, tạnh (vai nịnh trong hí khúc)
戏曲里的一个行当,扮演性格勇猛、刚烈或粗暴、奸诈的男性人物
今天的戏里有一个净角。
Jīn tiān de xì lǐ yǒu yí gè jìng jué.
Vở kịch hôm nay có một vai tịnh.
There is a painted-face role in today's opera.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️