WinHSK
返回查词
jìng
ㄐㄧㄥˋ
HSK3adj, adv单字

sạch; sạch sẽ

jing [painted face role, one of the four main roles in traditional Chinese opera]

漢越 tĩnh, tịnh

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 干净
  2. 尽;一点儿不剩
  3. 纯;单纯
  4. 使清洁
  5. 佛教指清除情欲;旧时也指阉割男子生殖器
  6. 表示动作范围,相当于“总”
  7. 表示事物的范围,相当于“都”
  8. 表示单纯,相当于“单”“只”
  9. 戏曲里的一个行当,扮演性格勇猛、刚烈或粗暴、奸诈的男性人物

义项

Nghĩa
义项 adjHSK3

sạch; sạch sẽ

干净

他把手洗得很干净。

Tā bǎ shǒu xǐ de hěn gān jìng.

HSK2

Anh ấy rửa tay rất sạch.

He washed his hands very clean.

看,我把盘子擦干净了。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 adjHSK3

hết; hết sạch

尽;一点儿不剩

他把书读完了。

Tā bǎ shū dú wán le.

HSK2

Anh ấy đã đọc hết sách.

He finished reading the book.

义项 adjHSK3

ròng; thuần; tinh khiết; nguyên chất

纯;单纯

义项 vHSK3

lau; rửa; lau sạch; rửa sạch; làm sạch

使清洁

义项 vHSK3

tịnh; thanh tịnh

佛教指清除情欲;旧时也指阉割男子生殖器

义项 6advHSK3

toàn

表示动作范围,相当于“总”

书架上全是科学书。

Shūjià shàng quán shì kēxué shū.

HSK3

Trên kệ toàn là sách khoa học.

The bookshelf is full of science books.

义项 7advHSK3

đều

表示事物的范围,相当于“都”

义项 8advHSK3

chỉ

表示单纯,相当于“单”“只”

义项 9nHSK3

tịnh, tạnh (vai nịnh trong hí khúc)

戏曲里的一个行当,扮演性格勇猛、刚烈或粗暴、奸诈的男性人物

今天的戏里有一个净角。

Jīn tiān de xì lǐ yǒu yí gè jìng jué.

HSK6

Vở kịch hôm nay có một vai tịnh.

There is a painted-face role in today's opera.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️