拼
凉爽
HSK7-9adj 0 · Lv.1
liángshuǎng
mát; mát mẻ
nice and cool; pleasantly/delightfully/comfortably cool
漢越 lương sảng
字解构
Phân tích chữ凉liáng多音HSK3mát; nguội; mát mẻ / buồn; chán nản; buồn bã; buồn lòng; thất vọng爽shuǎngHSK7-9sướng; phê; đã; dễ chịu; sảng khoái
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分