WinHSK

凉菜

HSK3n
0 · Lv.1
liángcài

nộm; rau trộn; đồ nguội

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

这道凉菜非常可口。

Zhè dào liángcài fēicháng kěkǒu.

HSK4

Món nộm này rất ngon miệng.

This cold dish is very tasty.

就加点儿糖,做个凉菜吧。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

Tình huống & hội thoại

这几个西红柿怎么吃?HSK4
这几个西红柿怎么吃?
就加点儿糖,做个凉菜吧。
您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒…HSK4
您好!两个凉菜、三个热菜、四瓶啤酒、两碗米饭,一共二百七十九元,您刷卡还是付现金?
刷信用卡吧。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan