WinHSK

凉菜

HSK3n
0 · Lv.1
liángcài

nộm; rau trộn; đồ nguội

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 凉着吃的菜
义项 nHSK3

nộm; rau trộn; đồ nguội

凉着吃的菜

免费例句

这道凉菜非常可口。

Zhè dào liángcài fēicháng kěkǒu.

HSK4

Món nộm này rất ngon miệng.

This cold dish is very tasty.

就加点儿糖,做个凉菜吧。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan