WinHSK

减低

HSK4v
0 · Lv.1
jiǎndī

giảm; giảm xuống; hạ thấp

lower; reduce; cut; bring down 减低 速度 reduce/lower/slacken speed 减低 开支 cut down expenses 减低 城市噪声 abate the noise in the city 减低 成本 cut the cost

漢越 giảm đê

例句

Câu ví dụ
免费例句

降低噪音是环保的重要目标。

Jiàngdī zàoyīn shì huánbǎo de zhòngyào mùbiāo.

HSK4

Giảm tiếng ồn là mục tiêu quan trọng của bảo vệ môi trường.

Reducing noise is an important goal of environmental protection.

戴口罩能降低感染的可能性。

Dài kǒuzhào néng jiàngdī gǎnrǎn de kěnéngxìng.

HSK5

Đeo khẩu trang có thể giảm khả năng lây nhiễm.

Wearing a mask can reduce the risk of infection.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50