拼
减低
HSK4v 0 · Lv.1
jiǎndī
giảm; giảm xuống; hạ thấp
lower; reduce; cut; bring down 减低 速度 reduce/lower/slacken speed 减低 开支 cut down expenses 减低 城市噪声 abate the noise in the city 减低 成本 cut the cost
漢越 giảm đê
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分