WinHSK

减轻

HSK4v
0 · Lv.1
jiǎnqīng

vơi; bớt; giảm nhẹ; giảm sút

漢越 giảm khinh

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 减少重量或程度
义项 vHSK4

vơi; bớt; giảm nhẹ; giảm sút

减少重量或程度

免费例句

散步能让人减轻压力,变得轻松起来

HSK4

把每天发生的事、生活中的烦恼和对一些社会问题的看法记下来,这样做能帮助我们整理心情、减轻压力。

HSK4

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50