拼
减轻负担
HSK5 0 · Lv.1
jiǎnqīngfùdān
giảm nhẹ gánh nặng
漢越
字解构
Phân tích chữ减jiǎnHSK4giảm; trừ; vơi轻qīngHSK3nhẹ负fùHSK4vác; gánh; cõng担dān多音HSK3vác; gánh / nhận trách nhiệm; gánh vác; đảm đương
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分