拼
凑巧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
còuqiǎo
may; gặp may; đúng lúc; tình cờ; may mắn; may thay; vừa khéo
漢越 thấu xảo
例句
Câu ví dụ免费例句
我们凑巧在这儿见面了。
Wǒmen còuqiǎo zài zhèr jiànmiàn le.
≈HSK4
Chúng ta tình cờ gặp nhau ở đây.
We happened to meet here.
真不凑巧,我要加班。
Zhēn bù còuqiǎo, wǒ yào jiābān.
≈HSK5
Chả đúng lúc gì, em phải tăng ca.
What bad timing, I have to work overtime.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分