拼
不凑巧
HSK7-9adj 0 · Lv.1
búcòuqiǎo
không thuận lợi
漢越
字解构
Phân tích chữ不bùHSK1không, bất, phi, vô凑còuHSK7-9tập hợp; gom góp; tụ tập; thu thập巧qiǎoHSK4nhanh nhẹn; kĩ thuật cao; khéo léo
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分