拼
凝重
HSK7-9adj 0 · Lv.1
níngzhòng
đứng đắn; trang trọng; trang nghiêm; nghiêm túc; nghiêm trọng
dense; thick 凝重 的乌云 heavy dark clouds
漢越
字解构
Phân tích chữ凝níngHSK7-9đông lại; kết tụ; ngưng tụ重chóng多音HSK4trùng; lặp; nhắc lại; lặp đi lặp lại / xếp; xếp chồng lên
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分