WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
几个
HSK1
n
0 · Lv.1
jǐ
gè
vài cái; vài thứ; nhiều hơn hai cái
漢越
字解构
Phân tích chữ
几
jǐ
HSK1
mấy, vài
个
gè
HSK1
cái, con, quả (lượng từ), đơn độc, riêng lẻ, quả, cá
认识每个字,再去看它们组成的词 →
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
几个月
jǐ gè yuè
HSK1
mấy tháng
十几个月
shí jǐ gè yuè
HSK1
khoảng mười tháng
查词
复习
真题
工具
我的