WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
几年
HSK1
n
0 · Lv.1
jǐ
nián
vài năm; mấy năm
漢越
发音练习
Luyện phát âm
写字练习
Luyện viết chữ
造句练习
Đặt câu
真题测试
Đề thi thật
即将上线
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
几年来
jǐ nián lái
HSK1
mấy năm nay; trong vài năm qua
好几年
hǎo jǐ nián
HSK1
vài năm
近几年
jìn jǐ nián
HSK2
trong những năm gần đây
最近几年
zuì jìn jǐ nián
HSK3
những năm gần đây; vài năm gần đây
查词
复习
真题
工具
我的