拼
凯旋
HSK7-9v 0 · Lv.1
kǎixuán
khải hoàn; thắng lợi trở về
return triumphantly; return in triumph [ 相关词条 ] 凯旋而归 come back victorious; return in triumph; return with glory 凯旋门 [名] triumphal arch
漢越 khải toàn
例句
Câu ví dụ免费例句
他们带着荣誉凯旋而归。
tā men dài zhe róng yù kǎi xuán ér guī
≈HSK6
Họ mang theo vinh quang thắng lợi trở về.
They returned in triumph with honor.
战士们完成任务后凯旋归来。
Zhànshìmen wánchéng rènwù hòu kǎixuán guīlái.
≈HSK6
Những chiến sĩ hoàn thành nhiệm vụ và thắng lợi trở về.
The soldiers returned in triumph after completing their mission.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分