WinHSK

凯旋

HSK7-9v
0 · Lv.1
kǎixuán

khải hoàn; thắng lợi trở về

return triumphantly; return in triumph [ 相关词条 ] 凯旋而归 come back victorious; return in triumph; return with glory 凯旋门 [名] triumphal arch

漢越 khải toàn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50