拼
凶器
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiōngqì
hung khí
lethal/criminal weapon/tool 作案 凶器 weapon of offence 致命的 凶器 murderous/lethal weapon 杀人 凶器 murder weapon
漢越
例句
Câu ví dụ免费例句
他认为这些凶器是死者虚荣心的象征。
Tā rènwéi zhèxiē xiōngqì shì sǐzhě xūróngxīn de xiàngzhēng.
≈HSK6
Anh ta coi những hung khí này là biểu tượng cho sự phù phiếm của nạn nhân.
He considers these weapons to be a symbol of the victim's vanity.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分