拼
凶器
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiōngqì
hung khí
lethal/criminal weapon/tool 作案 凶器 weapon of offence 致命的 凶器 murderous/lethal weapon 杀人 凶器 murder weapon
漢越
常用结构
Cấu trúc thường dùng记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨
从结构到句子我要努力学习。
Wǒ yào nǔlì xuéxí.
Tôi phải học chăm chỉ.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分