WinHSK

出勤

HSK5v
0 · Lv.1
chūqín

đi làm (đúng thời gian quy định)

go out on duty/business [ 相关词条 ] 出勤登记簿 [名] roster 出勤奖 [名] attendance bonus 出勤率 [名] (rate of) attendance

漢越 xuất cần

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50