WinHSK

出厂

HSK7-9v
0 · Lv.1
chūchǎng

xuất xưởng

漢越 xuất xưởng

例句

Câu ví dụ
免费例句

产品出厂都要经过检查。

Chǎnpǐn chūchǎng dōu yào jīngguò jiǎnchá.

HSK6

Sản phẩm đều phải qua kiểm tra trước khi xuất xưởng.

All products must be inspected before leaving the factory.

每台电视机出厂前都要进行严格测试。

Měi tái diànshìjī chūchǎng qián dōu yào jìnxíng yángé cèshì.

HSK6

Trước khi mỗi chiếc ti vi được xuất xưởng đều phải qua kiểm tra nghiêm ngặt.

Every TV must undergo strict testing before leaving the factory.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。