拼
出庭
HSK4v 0 · Lv.1
chūtíng
ra toà (nguyên cáo, bị cáo, người bào chữa, người thay mặt, luật sư...)
漢越
真题测试Đề thi thật即将上线
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
ra toà (nguyên cáo, bị cáo, người bào chữa, người thay mặt, luật sư...)