WinHSK

出庭

HSK4v
0 · Lv.1
chūtíng

ra toà (nguyên cáo, bị cáo, người bào chữa, người thay mặt, luật sư...)

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 诉讼案件的关系人 (如原告人、被告人、辩护人、代理人、律师等) 到法庭上接受审讯或讯问
义项 vHSK4

ra toà (nguyên cáo, bị cáo, người bào chữa, người thay mặt, luật sư...)

诉讼案件的关系人 (如原告人、被告人、辩护人、代理人、律师等) 到法庭上接受审讯或讯问

免费例句

他出庭候审。

tā chū tíng hòu shěn

HSK6

Anh ấy ra tòa chờ thẩm vấn.

He appeared in court to await trial.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan