拼
出挑
HSK5v 0 · Lv.1
chūtiāo
phát triển; thay đổi; trở nên; trở thành; trưởng thành (tốt lên về thể chất, tướng mạo, trí tuệ)
become; grow into
漢越
字解构
Phân tích chữ认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
phát triển; thay đổi; trở nên; trở thành; trưởng thành (tốt lên về thể chất, tướng mạo, trí tuệ)
become; grow into
认识每个字,再去看它们组成的词 →