拼
出来
HSK2v 0 · Lv.1
chūlái
ra; đi ra; ra đây (từ trong ra ngoài)
漢越 xuất lai
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用在动词后,表动作由里向外朝着说话人
- 用在动词后,表由隐蔽到显露
- 用在动词后,表动作完成或实现
等级
义项 ①v≈HSK2
ra; đi ra; ra đây (từ trong ra ngoài)
用在动词后,表动作由里向外朝着说话人
免费例句
他从书包里拿出来一本书。
≈HSK1
他从书包里拿了一本书出来。
≈HSK1
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK2
xuất hiện; nảy ra; bộc lộ
用在动词后,表由隐蔽到显露
免费例句
她的想法终于出来了。
tā de xiǎng fǎ zhōng yú chū lái le
≈HSK2
Ý tưởng của cô cuối cùng đã xuất hiện.
Her idea finally came out.
她的才华展现出来了。
Tā de cáihuá zhǎnxiàn chūlái le.
≈HSK4
Tài năng của cô ấy đã bộc lộ.
Her talent has been revealed.
义项 ③v≈HSK2
có; hoàn thành
用在动词后,表动作完成或实现
免费例句
考试的结果终于出来了。
Kǎoshì de jiéguǒ zhōngyú chūlái le.
≈HSK3
Kết quả kỳ thi cuối cùng đã có.
The exam results are finally out.
你的作品终于出来了。
Nǐ de zuòpǐn zhōngyú chūlái le.
≈HSK3
Tác phẩm của bạn đã hoàn thành rồi.
Your work is finally out.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分