WinHSK

出纳

HSK6n, v
0 · Lv.1
chū

thu chi; chi thu; thủ quỹ (trong cơ quan, đoàn thể, xí nghiệp)

lend and receive books, etc [ 相关词条 ] 出纳机 [名] cash register 出纳科 [名] cashier's division 出纳台 [名] circulation desk (in a library) 出纳员 [名] cashier; teller 出纳账户 [名] account of the exchequer

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 机关;团体;企业等单位中现金;票据的付出和收进
  2. 泛指发出和收进的管理工作;如图书馆有出纳柜
  3. 担任出纳工作的人
义项 vHSK6

thu chi; chi thu; thủ quỹ (trong cơ quan, đoàn thể, xí nghiệp)

机关;团体;企业等单位中现金;票据的付出和收进

免费例句

他每天都要做出纳工作。

Tā měitiān dōu yào zuò chūnà gōngzuò.

HSK5

Anh ấy phải làm công việc thủ quỹ mỗi ngày.

He has to do cashier work every day.

出纳必须遵守公司规定。

Chūnà bìxū zūnshǒu gōngsī guīdìng.

HSK5

Thủ quỹ phải tuân thủ các quy định của công ty.

The cashier must follow company regulations.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 vHSK6

xuất nạp; nhận sách và đưa mượn sách

泛指发出和收进的管理工作;如图书馆有出纳柜

免费例句

出纳柜旁有座位可以等。

Chūnà guì páng yǒu zuòwèi kěyǐ děng.

HSK5

Bên cạnh quầy thu ngân có ghế để chờ.

There are seats next to the cashier counter where you can wait.

义项 nHSK6

tài vụ; nhân viên tài vụ

担任出纳工作的人

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50