WinHSK

出纳

HSK6n, v
0 · Lv.1
chū

thu chi; chi thu; thủ quỹ (trong cơ quan, đoàn thể, xí nghiệp)

lend and receive books, etc [ 相关词条 ] 出纳机 [名] cash register 出纳科 [名] cashier's division 出纳台 [名] circulation desk (in a library) 出纳员 [名] cashier; teller 出纳账户 [名] account of the exchequer

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50