WinHSK

出轨

HSK6v
0 · Lv.1
chūguǐ

cắm sừng; ngoại tình

漢越

例句

Câu ví dụ
免费例句

他被发现出轨了。

Tā bèi fāxiàn chūguǐ le.

HSK5

Anh ấy bị phát hiện ngoại tình.

He was caught having an affair.

出轨行为会破坏婚姻。

Chūguǐ xíngwéi huì pòhuài hūnyīn.

HSK5

Hành vi ngoại tình sẽ phá hủy hôn nhân.

Infidelity can destroy a marriage.

这列火车半夜出轨了。

Zhè liè huǒchē bànyè chūguǐ le.

HSK5

Chuyến xe lửa này đã trật bánh vào nửa đêm.

This train derailed in the middle of the night.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。