拼
出轨
HSK6v 0 · Lv.1
chūguǐ
cắm sừng; ngoại tình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (言语行动) 出乎常规之外
- (火车、有轨电车等) 行驶时脱离轨道
等级
义项 ①v≈HSK6
cắm sừng; ngoại tình
(言语行动) 出乎常规之外
免费例句
他被发现出轨了。
Tā bèi fāxiàn chūguǐ le.
≈HSK5
Anh ấy bị phát hiện ngoại tình.
He was caught having an affair.
出轨行为会破坏婚姻。
Chūguǐ xíngwéi huì pòhuài hūnyīn.
≈HSK5
Hành vi ngoại tình sẽ phá hủy hôn nhân.
Infidelity can destroy a marriage.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 ②v≈HSK6
trật đường ray; trật bánh xe
(火车、有轨电车等) 行驶时脱离轨道
免费例句
这列火车半夜出轨了。
Zhè liè huǒchē bànyè chūguǐ le.
≈HSK5
Chuyến xe lửa này đã trật bánh vào nửa đêm.
This train derailed in the middle of the night.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分