WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
出门
HSK2
v
0 · Lv.1
chūmén
đi ra; ra ngoài
leave home; be away from home; go on a journey 在家千日好, 出门
漢越 xuất môn
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的简释内容即将上线 ✍️
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
出门单
chū mén dān
HSK3
phiếu ra cổng; phiếu xuất hàng hóa; giấy cho phép ra ngoài; Giấy phép ra ngoài; Giấy ra ngoài
出门子
chū mén zǐ
HSK2
xuất giá; lấy chồng
扫地出门
sǎo dì chū mén
HSK3
đuổi ra khỏi nhà; bị cướp sạch của cải, đuổi ra khỏi nhà; trắng tay
查词
复习
真题
工具
我的