WinHSK

出门

HSK2v
0 · Lv.1
chūmén

đi ra; ra ngoài

leave home; be away from home; go on a journey 在家千日好, 出门

漢越 xuất môn

字解构

Phân tích chữ

认识每个字,再去看它们组成的词 →