WinHSK

出门

HSK2v
0 · Lv.1
chūmén

đi ra; ra ngoài

leave home; be away from home; go on a journey 在家千日好, 出门

漢越 xuất môn

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.