WinHSK

刀具

HSK4n
0 · Lv.1
dāo

dụng cụ cắt gọt; dao kéo; dao bào

cutlery [ 相关词条 ] 刀具导轨 [名] cutter guide 刀具工 [名] toolsmith;toolmaker 刀具架 [名] toolframe; tool block; cutter saddle; tool support 刀具磨床 [名] cutter sharpener

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 切削工具的统称,包括车刀、铣头、刨刀、钻头、铰刀等也叫刃具
义项 nHSK4

dụng cụ cắt gọt; dao kéo; dao bào

切削工具的统称,包括车刀、铣头、刨刀、钻头、铰刀等也叫刃具

免费例句

他买了一套不锈钢刀具。

tā mǎi le yī tào bù xiù gāng dāo jù

HSK5

Anh ấy mua một bộ dao bằng thép không gỉ.

He bought a set of stainless steel knives.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50