拼
刀具夹具
HSK6n 0 · Lv.1
dāojùjiājù
dao cụ đồ gá (Máy móc)
漢越
字解构
Phân tích chữ刀dāoHSK4dao具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng夹jiā多音HSK6kẹp; cặp, gắp / cắp; cặp (nách)具jùHSK4dụng cụ; đồ dùng; bộ đồ dùng
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分