WinHSK

刀具

HSK4n
0 · Lv.1
dāo

dụng cụ cắt gọt; dao kéo; dao bào

cutlery [ 相关词条 ] 刀具导轨 [名] cutter guide 刀具工 [名] toolsmith;toolmaker 刀具架 [名] toolframe; tool block; cutter saddle; tool support 刀具磨床 [名] cutter sharpener

漢越

常用结构

Cấu trúc thường dùng

记住一个结构,换一个词就能造出新表达 ✨

从结构到句子

我要努力学习。

Wǒ yào nǔlì xuéxí.

Tôi phải học chăm chỉ.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50