WinHSK

刀刃

HSK1n
0 · Lv.1
dāorèn

lưỡi dao

crucial spot

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (刀刃儿)刀上用来切削的一边
  2. (刀刃儿)比喻最能发挥作用的地方
义项 nHSK1

lưỡi dao

(刀刃儿)刀上用来切削的一边

义项 nHSK1

mấu chốt; đúng chỗ; điểm then chốt; việc quan trọng (ẩn dụ chỗ phát huy hiệu quả nhất)

(刀刃儿)比喻最能发挥作用的地方

免费例句

他把精力用在刀刃上。

Tā bǎ jīnglì yòng zài dāorèn shàng.

HSK6

Anh ấy dồn sức vào điểm then chốt.

He focuses his energy on the crucial point.