拼
刀刃
HSK1n 0 · Lv.1
dāorèn
lưỡi dao
crucial spot
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- (刀刃儿)刀上用来切削的一边
- (刀刃儿)比喻最能发挥作用的地方
等级
义项 ①n≈HSK1
lưỡi dao
(刀刃儿)刀上用来切削的一边
义项 ②n≈HSK1
mấu chốt; đúng chỗ; điểm then chốt; việc quan trọng (ẩn dụ chỗ phát huy hiệu quả nhất)
(刀刃儿)比喻最能发挥作用的地方
免费例句
他把精力用在刀刃上。
Tā bǎ jīnglì yòng zài dāorèn shàng.
≈HSK6
Anh ấy dồn sức vào điểm then chốt.
He focuses his energy on the crucial point.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分